สะเต๊ะ
sà-dtéRTGS sa-te
/sa˨˩.teʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
สะsàthanh thấpphụ âm caoเต๊ะdtéthanh caophụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สะเต๊ะ nghĩa là satê.
Nghĩa của สะเต๊ะ
Danh từ
- Satê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ satay.
Câu hỏi thường gặp
สะเต๊ะ nghĩa là gì?
สะเต๊ะ (danh từ) nghĩa là satê.
สะเต๊ะ đọc thế nào?
สะเต๊ะ đọc là sà-dté (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-te; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), dté (thanh cao).