TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สมอง

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sà-mɔ̌ɔngRTGS sa-mong /sa˨˩.mɔːŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoหฺมองmɔ̌ɔngthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สมอง nghĩa là óc, não, trí tuệ, trí thông minh.

Nghĩa của สมอง

Danh từ

  1. Óc, não.
  2. Trí tuệ, trí thông minh, trí năng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với สมอง

Đồng nghĩa

Từ ghép có สมอง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brain; head; intelligence; brains

Câu hỏi thường gặp

สมอง nghĩa là gì?

สมอง (danh từ) nghĩa là óc, não, trí tuệ, trí thông minh.

สมอง đọc thế nào?

สมอง đọc là sà-mɔ̌ɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-mong; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), mɔ̌ɔng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.