TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สภา

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sà-paaRTGS sa-pha /sa˨˩.pʰaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoพาpaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สภา nghĩa là hội đồng.

Nghĩa của สภา

Danh từ

  1. Hội đồng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với สภา

Đồng nghĩa

Từ ghép có สภา

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ assembly; council; congress; convention; conference; meeting; gathering; forum; court; tribunal

Câu hỏi thường gặp

สภา nghĩa là gì?

สภา (danh từ) nghĩa là hội đồng.

สภา đọc thế nào?

สภา đọc là sà-paa (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-pha; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), paa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.