สภา
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sà-paaRTGS sa-pha
/sa˨˩.pʰaː˧/ giọng máy của trình duyệt
สะsàthanh thấpphụ âm caoพาpaathanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สภา nghĩa là hội đồng.
Nghĩa của สภา
Danh từ
- Hội đồng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với สภา
Đồng nghĩa
Từ ghép có สภา
- รัฐสภา — Quốc hội.
- สภาผู้แทนราษฎร — Hạ viện, hạ nghị viện.
- วุฒิสภา — Thượng nghị viện.
- สภาสูง — Thượng viện.
- สภาล่าง — Hạ viện.
- สภาสามัญชน — Hạ nghị viện, hạ viện.
- สภานิติบัญญัติ — Cơ quan lập pháp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ assembly; council; congress; convention; conference; meeting; gathering; forum; court; tribunal
Câu hỏi thường gặp
สภา nghĩa là gì?
สภา (danh từ) nghĩa là hội đồng.
สภา đọc thế nào?
สภา đọc là sà-paa (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-pha; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), paa (thanh trung).