TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สกอตแลนด์

tên riêng
sà-gɔ́t-lɛɛnRTGS sa-kot-laen /sa˨˩.kɔt̚˦˥.lɛːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoก็๊อดgɔ́tthanh caophụ âm trungแลนlɛɛnthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สกอตแลนด์ nghĩa là xcốt-len, ê-cốt.

Nghĩa của สกอตแลนด์

Danh từ riêng

  1. Xcốt-len, ê-cốt, Tô Cách Lan, scôtlen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Scotland (a constituent country of the United Kingdom)

Câu hỏi thường gặp

สกอตแลนด์ nghĩa là gì?

สกอตแลนด์ (danh từ riêng) nghĩa là xcốt-len, ê-cốt.

สกอตแลนด์ đọc thế nào?

สกอตแลนด์ đọc là sà-gɔ́t-lɛɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-kot-laen; 3 âm tiết: sà (thanh thấp), gɔ́t (thanh cao), lɛɛn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.