TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สกปรก

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sòk-gà-bpròkRTGS sok-ka-prok /sok̚˨˩.ka˨˩.prok̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สกsòkthanh thấpphụ âm caoกะgàthanh thấpphụ âm trungปฺรกbpròkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความสกปรก (thêm การ/ความ phía trước)

สกปรก nghĩa là bẩn, bẩn thỉu.

Nghĩa của สกปรก

Tính từ

  1. Bẩn, bẩn thỉu, dơ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với สกปรก

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dirty; unclean (physically or morally).; impolite; rude.

Câu hỏi thường gặp

สกปรก nghĩa là gì?

สกปรก (tính từ) nghĩa là bẩn, bẩn thỉu.

สกปรก đọc thế nào?

สกปรก đọc là sòk-gà-bpròk (phiên âm có dấu thanh), RTGS sok-ka-prok; 3 âm tiết: sòk (thanh thấp), gà (thanh thấp), bpròk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.