TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สวนสัตว์

sǔuan-sàtRTGS suan-sat /sua̯n˩˩˦.sat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สวนsǔuanthanh lênphụ âm caoสัดsàtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: แห่ง

สวนสัตว์ nghĩa là thảo cầm viên, sở thú.

Nghĩa của สวนสัตว์

Danh từ

  1. Thảo cầm viên, sở thú, vườn thú.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zoo (zoological garden); any similar exhibition

Câu hỏi thường gặp

สวนสัตว์ nghĩa là gì?

สวนสัตว์ (danh từ) nghĩa là thảo cầm viên, sở thú.

สวนสัตว์ đọc thế nào?

สวนสัตว์ đọc là sǔuan-sàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS suan-sat; 2 âm tiết: sǔuan (thanh lên), sàt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.