สวนสัตว์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สวนสัตว์ nghĩa là thảo cầm viên, sở thú.
Nghĩa của สวนสัตว์
Danh từ
- Thảo cầm viên, sở thú, vườn thú.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ zoo (zoological garden); any similar exhibition
Câu hỏi thường gặp
สวนสัตว์ nghĩa là gì?
สวนสัตว์ (danh từ) nghĩa là thảo cầm viên, sở thú.
สวนสัตว์ đọc thế nào?
สวนสัตว์ đọc là sǔuan-sàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS suan-sat; 2 âm tiết: sǔuan (thanh lên), sàt (thanh thấp).