สวิตช์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สวิตช์ nghĩa là ngắt điện, công tắc, bộ chuyển mạch, thiết bị chuyển mạch.
Nghĩa của สวิตช์
Danh từ
- Ngắt điện, công tắc, đóng ngắt.
- Bộ chuyển mạch, thiết bị chuyển mạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ switch: device for turning on or off or directing an electric current or for making or breaking a circuit.
Câu hỏi thường gặp
สวิตช์ nghĩa là gì?
สวิตช์ (danh từ) nghĩa là ngắt điện, công tắc, bộ chuyển mạch, thiết bị chuyển mạch.
สวิตช์ đọc thế nào?
สวิตช์ đọc là sà-wít (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-wit; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), wít (thanh cao).