TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สงครามนิวเคลียร์

sǒng-kraam-niu-kliiaRTGS song-khram-nio-khlia /soŋ˩˩˦.kʰraːm˧.niw˧.kʰlia̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สงsǒngthanh lênphụ âm caoคฺรามkraamthanh trungphụ âm thấpนิวniuthanh trungphụ âm thấpเคฺลียkliiathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สงครามนิวเคลียร์ nghĩa là chiến tranh hạt nhân.

Nghĩa của สงครามนิวเคลียร์

Danh từ

  1. Chiến tranh hạt nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nuclear war

Câu hỏi thường gặp

สงครามนิวเคลียร์ nghĩa là gì?

สงครามนิวเคลียร์ (danh từ) nghĩa là chiến tranh hạt nhân.

สงครามนิวเคลียร์ đọc thế nào?

สงครามนิวเคลียร์ đọc là sǒng-kraam-niu-kliia (phiên âm có dấu thanh), RTGS song-khram-nio-khlia; 4 âm tiết: sǒng (thanh lên), kraam (thanh trung), niu (thanh trung), kliia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.