sǒm-sètRTGS som-set/som˩˩˦.set̚˨˩/giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สมsǒmthanh lênphụ âm caoเส็ดsètthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ตัว
สมเสร็จ nghĩa là lợn vòi, heo vòi.
Nghĩa của สมเสร็จ
Danh từ
Lợn vòi, heo vòi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ tapir.
Câu hỏi thường gặp
สมเสร็จ nghĩa là gì?
สมเสร็จ (danh từ) nghĩa là lợn vòi, heo vòi.
สมเสร็จ đọc thế nào?
สมเสร็จ đọc là sǒm-sèt (phiên âm có dấu thanh), RTGS som-set; 2 âm tiết: sǒm (thanh lên), sèt (thanh thấp).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.