สมาชิก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สมาชิก nghĩa là hội viên, thành viên.
Nghĩa của สมาชิก
Danh từ
- Hội viên, thành viên.
Từ ghép có สมาชิก
- วุฒิสมาชิก — Nghị sĩ, thượng nghị sĩ.
- สมาชิกภาพ — Số hội viên.
- สมาชิกรัฐสภา — Nghị sĩ.
- สมาชิกวุฒิสภา — Nghị sĩ, thượng nghị sĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ member; subscriber; element
Câu hỏi thường gặp
สมาชิก nghĩa là gì?
สมาชิก (danh từ) nghĩa là hội viên, thành viên.
สมาชิก đọc thế nào?
สมาชิก đọc là sà-maa-chík (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-ma-chik; 3 âm tiết: sà (thanh thấp), maa (thanh trung), chík (thanh cao).