TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สมาพันธ์

sà-maa-panRTGS sa-ma-phan /sa˨˩.maː˧.pʰan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoมาmaathanh trungphụ âm thấpพันpanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สมาพันธ์ nghĩa là bang liên, hội, đồng minh.

Nghĩa của สมาพันธ์

Danh từ

  1. Bang liên.
  2. Hội, Đồng Minh, liên minh, liên đoàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ confederation; union, league

Câu hỏi thường gặp

สมาพันธ์ nghĩa là gì?

สมาพันธ์ (danh từ) nghĩa là bang liên, hội, đồng minh.

สมาพันธ์ đọc thế nào?

สมาพันธ์ đọc là sà-maa-pan (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-ma-phan; 3 âm tiết: sà (thanh thấp), maa (thanh trung), pan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.