สงสัย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สงสัย nghĩa là nghi ngờ.
Nghĩa của สงสัย
Động từ
- Nghi ngờ.
Từ ghép có สงสัย
- ข้อสงสัย — Sự nghi ngờ.
- ผู้ต้องสงสัย — Nghi phạm.
Câu ví dụ với สงสัย
- ฉันสงสัยว่าพรุ่งนี้อากาศจะเป็นอย่างไร Không biết thời tiết ngày mai sẽ thế nào đây nhỉ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8715675
- ฉันสงสัยอยู่เสมอว่ามันจะเป็นอย่างไรที่มีพี่น้อง tôi luôn tự hỏi sẽ như thế nào khi có anh chị sinh đôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878374
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to wonder; to doubt; to suspect
Câu hỏi thường gặp
สงสัย nghĩa là gì?
สงสัย (động từ) nghĩa là nghi ngờ.
สงสัย đọc thế nào?
สงสัย đọc là sǒng-sǎi (phiên âm có dấu thanh), RTGS song-sai; 2 âm tiết: sǒng (thanh lên), sǎi (thanh lên).