TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สมการ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sà-má-gaanRTGS sa-ma-kan /sa˨˩.ma˦˥.kaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoมะmáthanh caophụ âm thấpกานgaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สมการ nghĩa là phương trình.

Nghĩa của สมการ

Danh từ

  1. Phương trình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ equation

Câu hỏi thường gặp

สมการ nghĩa là gì?

สมการ (danh từ) nghĩa là phương trình.

สมการ đọc thế nào?

สมการ đọc là sà-má-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-ma-kan; 3 âm tiết: sà (thanh thấp), má (thanh cao), gaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.