สมการ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สมการ nghĩa là phương trình.
Nghĩa của สมการ
Danh từ
- Phương trình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ equation
Câu hỏi thường gặp
สมการ nghĩa là gì?
สมการ (danh từ) nghĩa là phương trình.
สมการ đọc thế nào?
สมการ đọc là sà-má-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-ma-kan; 3 âm tiết: sà (thanh thấp), má (thanh cao), gaan (thanh trung).