TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สลาฟ

sà-láafRTGS sa-laf /sa˨˩.laːf˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoล้าฟláafthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สลาฟ nghĩa là xla-vơ.

Nghĩa của สลาฟ

Tính từ

  1. Xla-vơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Slavic; Slav

Câu hỏi thường gặp

สลาฟ nghĩa là gì?

สลาฟ (tính từ) nghĩa là xla-vơ.

สลาฟ đọc thế nào?

สลาฟ đọc là sà-láaf (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-laf; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), láaf (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.