TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สังหารหมู่

sǎng-hǎan-mùuRTGS sang-han-mu /saŋ˩˩˦.haːn˩˩˦.muː˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สังsǎngthanh lênphụ âm caoหานhǎanthanh lênphụ âm caoหฺมู่mùuthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การสังหารหมู่ (thêm การ/ความ phía trước)

สังหารหมู่ nghĩa là tàn sát.

Nghĩa của สังหารหมู่

Động từ

  1. Tàn sát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to massacre; to kill en masse; to kill through mass murder.

Câu hỏi thường gặp

สังหารหมู่ nghĩa là gì?

สังหารหมู่ (động từ) nghĩa là tàn sát.

สังหารหมู่ đọc thế nào?

สังหารหมู่ đọc là sǎng-hǎan-mùu (phiên âm có dấu thanh), RTGS sang-han-mu; 3 âm tiết: sǎng (thanh lên), hǎan (thanh lên), mùu (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.