TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สอบ

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sɔ̀ɔpRTGS sop /sɔːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สอบsɔ̀ɔpthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สอบ nghĩa là bài thi, khảo thí.

Nghĩa của สอบ

Danh từ

  1. Bài thi, khảo thí.

Từ ghép có สอบ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to test; to try; to check; to check against a standard; to prove; to proof; to inspect; to investigate; to inquire (into); to audit; to scrutinise; to interrogate; to question; to interview; to subject to an examination or test; to host or hold an examination or test (for); to take an examination or test
  • Danh từ examination; test
  • Tính từ gradually narrowing: tapering, attenuate, etc.

Câu hỏi thường gặp

สอบ nghĩa là gì?

สอบ (danh từ) nghĩa là bài thi, khảo thí.

สอบ đọc thế nào?

สอบ đọc là sɔ̀ɔp (phiên âm có dấu thanh), RTGS sop; 1 âm tiết: sɔ̀ɔp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.