สมองไหล
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สมองไหล nghĩa là chảy máu chất xám.
Nghĩa của สมองไหล
Danh từ
- Chảy máu chất xám.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brain drain.
Câu hỏi thường gặp
สมองไหล nghĩa là gì?
สมองไหล (danh từ) nghĩa là chảy máu chất xám.
สมองไหล đọc thế nào?
สมองไหล đọc là sà-mɔ̌ɔng-lǎi (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-mong-lai; 3 âm tiết: sà (thanh thấp), mɔ̌ɔng (thanh lên), lǎi (thanh lên).