TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สมองไหล

sà-mɔ̌ɔng-lǎiRTGS sa-mong-lai /sa˨˩.mɔːŋ˩˩˦.laj˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoหฺมองmɔ̌ɔngthanh lênphụ âm caoไหฺลlǎithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สมองไหล nghĩa là chảy máu chất xám.

Nghĩa của สมองไหล

Danh từ

  1. Chảy máu chất xám.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brain drain.

Câu hỏi thường gặp

สมองไหล nghĩa là gì?

สมองไหล (danh từ) nghĩa là chảy máu chất xám.

สมองไหล đọc thế nào?

สมองไหล đọc là sà-mɔ̌ɔng-lǎi (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-mong-lai; 3 âm tiết: sà (thanh thấp), mɔ̌ɔng (thanh lên), lǎi (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.