สงครามโลกครั้งที่หนึ่ง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สงครามโลกครั้งที่หนึ่ง nghĩa là đệ nhất thế chiến.
Nghĩa của สงครามโลกครั้งที่หนึ่ง
Danh từ riêng
- Chiến tranh thế giới thứ nhất, đệ nhất thế chiến, thế chiến 1.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng World War I.
Câu hỏi thường gặp
สงครามโลกครั้งที่หนึ่ง nghĩa là gì?
สงครามโลกครั้งที่หนึ่ง (danh từ riêng) nghĩa là đệ nhất thế chiến.
สงครามโลกครั้งที่หนึ่ง đọc thế nào?
สงครามโลกครั้งที่หนึ่ง đọc là sǒng-kraam-lôok-kráng-tîi-nʉ̀ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS song-khram-lok-khrang-thi-nueng; 6 âm tiết: sǒng (thanh lên), kraam (thanh trung), lôok (thanh xuống), kráng (thanh cao), tîi (thanh xuống), nʉ̀ng (thanh thấp).