TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สงสาร

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sǒng-sǎanRTGS song-san /soŋ˩˩˦.saːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สงsǒngthanh lênphụ âm caoสานsǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การสงสาร, ความสงสาร (thêm การ/ความ phía trước)

สงสาร nghĩa là tội nghiệp, tội.

Nghĩa của สงสาร

Động từ

  1. Tội nghiệp, tội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ saṃsāra: cycle of death and rebirth.; world; earth; realm; land; region.
  • Động từ to pity; to take pity (on); to feel compassion (for); to commiserate; to empathise (with); to feel (for); to have a heart.

Câu hỏi thường gặp

สงสาร nghĩa là gì?

สงสาร (động từ) nghĩa là tội nghiệp, tội.

สงสาร đọc thế nào?

สงสาร đọc là sǒng-sǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS song-san; 2 âm tiết: sǒng (thanh lên), sǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.