TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สภาสามัญชน

tên riêng
sà-paa-sǎa-man-chonRTGS sa-pha-sa-man-chon /sa˨˩.pʰaː˧.saː˩˩˦.man˧.t͡ɕʰon˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoพาpaathanh trungphụ âm thấpสาsǎathanh lênphụ âm caoมันmanthanh trungphụ âm thấpชนchonthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สภาสามัญชน nghĩa là hạ nghị viện, hạ viện.

Nghĩa của สภาสามัญชน

Danh từ riêng

  1. Hạ nghị viện, hạ viện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng House of Commons.

Câu hỏi thường gặp

สภาสามัญชน nghĩa là gì?

สภาสามัญชน (danh từ riêng) nghĩa là hạ nghị viện, hạ viện.

สภาสามัญชน đọc thế nào?

สภาสามัญชน đọc là sà-paa-sǎa-man-chon (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-pha-sa-man-chon; 5 âm tiết: sà (thanh thấp), paa (thanh trung), sǎa (thanh lên), man (thanh trung), chon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.