TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สะพานไฟ

sà-paan-faiRTGS sa-phan-fai /sa˨˩.pʰaːn˧.faj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoพานpaanthanh trungphụ âm thấpไฟfaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สะพานไฟ nghĩa là cầu dao.

Nghĩa của สะพานไฟ

Danh từ

  1. Cầu dao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ circuit breaker.

Câu hỏi thường gặp

สะพานไฟ nghĩa là gì?

สะพานไฟ (danh từ) nghĩa là cầu dao.

สะพานไฟ đọc thế nào?

สะพานไฟ đọc là sà-paan-fai (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-phan-fai; 3 âm tiết: sà (thanh thấp), paan (thanh trung), fai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.