TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สนามไฟฟ้า

sà-nǎam-fai-fáaRTGS sa-nam-fai-fa /sa˨˩.naːm˩˩˦.faj˧.faː˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoหฺนามnǎamthanh lênphụ âm caoไฟfaithanh trungphụ âm thấpฟ้าfáathanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สนามไฟฟ้า nghĩa là điện trường.

Nghĩa của สนามไฟฟ้า

Danh từ

  1. Điện trường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electric field.

Câu hỏi thường gặp

สนามไฟฟ้า nghĩa là gì?

สนามไฟฟ้า (danh từ) nghĩa là điện trường.

สนามไฟฟ้า đọc thế nào?

สนามไฟฟ้า đọc là sà-nǎam-fai-fáa (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-nam-fai-fa; 4 âm tiết: sà (thanh thấp), nǎam (thanh lên), fai (thanh trung), fáa (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.