TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สร้าง

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sâangRTGS sang /saːŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซ่างsâangthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การสร้าง (thêm การ/ความ phía trước)

สร้าง nghĩa là xây dựng, xây.

Nghĩa của สร้าง

Động từ

  1. Xây dựng; tạo nên.
  2. Xây.
  3. Tạo, tạo nên, sáng tạo.

Từ ghép có สร้าง

Câu ví dụ với สร้าง

  • กรุงโรมไม่ได้สร้างเสร็จภายในวันเดียว Rome đã không được xây trong 1 ngày (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8850919

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bring into being: to build, to construct, to create, to make, etc.

Câu hỏi thường gặp

สร้าง nghĩa là gì?

สร้าง (động từ) nghĩa là xây dựng, xây.

สร้าง đọc thế nào?

สร้าง đọc là sâang (phiên âm có dấu thanh), RTGS sang; 1 âm tiết: sâang (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.