สร้าง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สร้าง nghĩa là xây dựng, xây.
Nghĩa của สร้าง
Động từ
- Xây dựng; tạo nên.
- Xây.
- Tạo, tạo nên, sáng tạo.
Từ ghép có สร้าง
- โครงสร้าง — Kết cấu.
- สร้างสรรค์ — Tạo, tạo nên, sáng tạo.
- ก่อสร้าง — Xây, xây dựng.
- ผู้สร้าง — Chủ thầu.
- การก่อสร้าง — Xây dựng, sự xây dựng.
Câu ví dụ với สร้าง
- กรุงโรมไม่ได้สร้างเสร็จภายในวันเดียว Rome đã không được xây trong 1 ngày (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8850919
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bring into being: to build, to construct, to create, to make, etc.
Câu hỏi thường gặp
สร้าง nghĩa là gì?
สร้าง (động từ) nghĩa là xây dựng, xây.
สร้าง đọc thế nào?
สร้าง đọc là sâang (phiên âm có dấu thanh), RTGS sang; 1 âm tiết: sâang (thanh xuống).