สถานการณ์ฉุกเฉิน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สถานการณ์ฉุกเฉิน nghĩa là tình trạng khẩn cấp.
Nghĩa của สถานการณ์ฉุกเฉิน
Danh từ
- Tình trạng khẩn cấp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ state of emergency.
Câu hỏi thường gặp
สถานการณ์ฉุกเฉิน nghĩa là gì?
สถานการณ์ฉุกเฉิน (danh từ) nghĩa là tình trạng khẩn cấp.
สถานการณ์ฉุกเฉิน đọc thế nào?
สถานการณ์ฉุกเฉิน đọc là sà-tǎa-ná-gaan-chùk-chə̌ən (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-tha-na-kan-chuk-choen; 6 âm tiết: sà (thanh thấp), tǎa (thanh lên), ná (thanh cao), gaan (thanh trung), chùk (thanh thấp), chə̌ən (thanh lên).