TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สะโพก

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sà-pôokRTGS sa-phok /sa˨˩.pʰoːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoโพกpôokthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สะโพก nghĩa là hông.

Nghĩa của สะโพก

Danh từ

  1. Hông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hip.

Câu hỏi thường gặp

สะโพก nghĩa là gì?

สะโพก (danh từ) nghĩa là hông.

สะโพก đọc thế nào?

สะโพก đọc là sà-pôok (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-phok; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), pôok (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.