สองฤดู
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สองฤดู nghĩa là trạng nguyên.
Nghĩa của สองฤดู
Danh từ
- Trạng nguyên.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với สองฤดู
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ poinsettia.
Câu hỏi thường gặp
สองฤดู nghĩa là gì?
สองฤดู (danh từ) nghĩa là trạng nguyên.
สองฤดู đọc thế nào?
สองฤดู đọc là sɔ̌ɔng-rʉ́-duu (phiên âm có dấu thanh), RTGS song-rue-du; 3 âm tiết: sɔ̌ɔng (thanh lên), rʉ́ (thanh cao), duu (thanh trung).