TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สองฤดู

sɔ̌ɔng-rʉ́-duuRTGS song-rue-du /sɔːŋ˩˩˦.rɯ˦˥.duː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สองsɔ̌ɔngthanh lênphụ âm caoรึrʉ́thanh caophụ âm thấpดูduuthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สองฤดู nghĩa là trạng nguyên.

Nghĩa của สองฤดู

Danh từ

  1. Trạng nguyên.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với สองฤดู

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ poinsettia.

Câu hỏi thường gặp

สองฤดู nghĩa là gì?

สองฤดู (danh từ) nghĩa là trạng nguyên.

สองฤดู đọc thế nào?

สองฤดู đọc là sɔ̌ɔng-rʉ́-duu (phiên âm có dấu thanh), RTGS song-rue-du; 3 âm tiết: sɔ̌ɔng (thanh lên), rʉ́ (thanh cao), duu (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.