สอง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สอง nghĩa là hai, số hai.
Nghĩa của สอง
Số từ
- Hai.
Danh từ
- Số hai.
Câu ví dụ với สอง
- ฉันมีแมวสองตัว Tôi có hai con mèo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2905229
- ฉันจะหยุดสองหรือสามวัน Tôi sẽ nghỉ phép 2 hoặc 3 ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675884
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ 2 (Thai numeral: ๒ (2))
Câu hỏi thường gặp
สอง nghĩa là gì?
สอง (số từ, danh từ) nghĩa là hai, số hai.
สอง đọc thế nào?
สอง đọc là sɔ̌ɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS song; 1 âm tiết: sɔ̌ɔng (thanh lên).