สมอ
sà-mɔ̌ɔRTGS sa-mo
/sa˨˩.mɔː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
สะsàthanh thấpphụ âm caoหฺมอmɔ̌ɔthanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สมอ nghĩa là neo, mỏ neo.
Nghĩa của สมอ
Danh từ
- Neo, mỏ neo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rock; stone.; (classifier ตัว) anchor.
- Danh từ Terminalia.; boll.
Câu hỏi thường gặp
สมอ nghĩa là gì?
สมอ (danh từ) nghĩa là neo, mỏ neo.
สมอ đọc thế nào?
สมอ đọc là sà-mɔ̌ɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-mo; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), mɔ̌ɔ (thanh lên).