สร้างสรรค์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สร้างสรรค์ nghĩa là tạo, tạo nên.
Nghĩa của สร้างสรรค์
Động từ
- Tạo, tạo nên, sáng tạo.
Từ ghép có สร้างสรรค์
- ความคิดสร้างสรรค์ — Óc sáng tạo, tính sáng tạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to author.; to create, to originate, to produce, to construct; to contribute, to make contribution.
- Tính từ creative, generative, productive, constructive; contributive.
Câu hỏi thường gặp
สร้างสรรค์ nghĩa là gì?
สร้างสรรค์ (động từ) nghĩa là tạo, tạo nên.
สร้างสรรค์ đọc thế nào?
สร้างสรรค์ đọc là sâang-sǎn (phiên âm có dấu thanh), RTGS sang-san; 2 âm tiết: sâang (thanh xuống), sǎn (thanh lên).