TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สะระแหน่

sà-rá-nɛ̀ɛRTGS sa-ra-nae /sa˨˩.ra˦˥.nɛː˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoระráthanh caophụ âm thấpแหฺน่nɛ̀ɛthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สะระแหน่ nghĩa là bạc hà.

Nghĩa của สะระแหน่

Danh từ

  1. Bạc hà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mint, peppermint

Câu hỏi thường gặp

สะระแหน่ nghĩa là gì?

สะระแหน่ (danh từ) nghĩa là bạc hà.

สะระแหน่ đọc thế nào?

สะระแหน่ đọc là sà-rá-nɛ̀ɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-ra-nae; 3 âm tiết: sà (thanh thấp), rá (thanh cao), nɛ̀ɛ (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.