สะระแหน่
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สะระแหน่ nghĩa là bạc hà.
Nghĩa của สะระแหน่
Danh từ
- Bạc hà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mint, peppermint
Câu hỏi thường gặp
สะระแหน่ nghĩa là gì?
สะระแหน่ (danh từ) nghĩa là bạc hà.
สะระแหน่ đọc thế nào?
สะระแหน่ đọc là sà-rá-nɛ̀ɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-ra-nae; 3 âm tiết: sà (thanh thấp), rá (thanh cao), nɛ̀ɛ (thanh thấp).