TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สนามกีฬา

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sà-nǎam-gii-laaRTGS sa-nam-ki-la /sa˨˩.naːm˩˩˦.kiː˧.laː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoหฺนามnǎamthanh lênphụ âm caoกีgiithanh trungphụ âm trungลาlaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สนามกีฬา nghĩa là sân vận động.

Nghĩa của สนามกีฬา

Danh từ

  1. Sân vận động.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stadium

Câu hỏi thường gặp

สนามกีฬา nghĩa là gì?

สนามกีฬา (danh từ) nghĩa là sân vận động.

สนามกีฬา đọc thế nào?

สนามกีฬา đọc là sà-nǎam-gii-laa (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-nam-ki-la; 4 âm tiết: sà (thanh thấp), nǎam (thanh lên), gii (thanh trung), laa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.