สนามกีฬา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สนามกีฬา nghĩa là sân vận động.
Nghĩa của สนามกีฬา
Danh từ
- Sân vận động.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stadium
Câu hỏi thường gặp
สนามกีฬา nghĩa là gì?
สนามกีฬา (danh từ) nghĩa là sân vận động.
สนามกีฬา đọc thế nào?
สนามกีฬา đọc là sà-nǎam-gii-laa (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-nam-ki-la; 4 âm tiết: sà (thanh thấp), nǎam (thanh lên), gii (thanh trung), laa (thanh trung).