สวัสดิการ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สวัสดิการ nghĩa là an sinh, phúc lợi.
Nghĩa của สวัสดิการ
Danh từ
- An sinh.
- Phúc lợi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ welfare: aid or assistance, as one provided by the government to the public.
Câu hỏi thường gặp
สวัสดิการ nghĩa là gì?
สวัสดิการ (danh từ) nghĩa là an sinh, phúc lợi.
สวัสดิการ đọc thế nào?
สวัสดิการ đọc là sà-wàt-dì-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-wat-di-kan; 4 âm tiết: sà (thanh thấp), wàt (thanh thấp), dì (thanh thấp), gaan (thanh trung).