สมบูรณ์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สมบูรณ์ nghĩa là hoàn toàn.
Nghĩa của สมบูรณ์
Tính từ
- Hoàn toàn.
Câu ví dụ với สมบูรณ์
- เราต้องการประโยคที่สมบูรณ์ Chúng tôi muốn những câu đầy đủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878691
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ abundant; plentiful; rich.; complete; entire; full; whole; total; thorough; lacking nothing; missing nothing.; complete; absolute; without limit.; complete; concluded; ended; finished.; perfect; excellent; flawless; defectless.; ready; prepared.; healthy; athletic; hearty; of good health; doing well; fit; strong; robust.; fat; corpulent; stout.
Câu hỏi thường gặp
สมบูรณ์ nghĩa là gì?
สมบูรณ์ (tính từ) nghĩa là hoàn toàn.
สมบูรณ์ đọc thế nào?
สมบูรณ์ đọc là sǒm-buun (phiên âm có dấu thanh), RTGS som-bun; 2 âm tiết: sǒm (thanh lên), buun (thanh trung).