สมาพันธรัฐ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สมาพันธรัฐ nghĩa là bang liên.
Nghĩa của สมาพันธรัฐ
Danh từ
- Bang liên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ confederation
Câu hỏi thường gặp
สมาพันธรัฐ nghĩa là gì?
สมาพันธรัฐ (danh từ) nghĩa là bang liên.
สมาพันธรัฐ đọc thế nào?
สมาพันธรัฐ đọc là sà-maa-pan-tá-rát (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-ma-phan-tha-rat; 5 âm tiết: sà (thanh thấp), maa (thanh trung), pan (thanh trung), tá (thanh cao), rát (thanh cao).