TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สะอาด

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sà-àatRTGS sa-at /sa˨˩.ʔaːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoอาดàatthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความสะอาด (thêm การ/ความ phía trước)

สะอาด nghĩa là sạch sẽ, sạch.

Nghĩa của สะอาด

Tính từ

  1. Sạch sẽ, sạch.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với สะอาด

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ clean (physically or morally), immaculate, spotless, pure, untainted

Câu hỏi thường gặp

สะอาด nghĩa là gì?

สะอาด (tính từ) nghĩa là sạch sẽ, sạch.

สะอาด đọc thế nào?

สะอาด đọc là sà-àat (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-at; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), àat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.