สะอาด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สะอาด nghĩa là sạch sẽ, sạch.
Nghĩa của สะอาด
Tính từ
- Sạch sẽ, sạch.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với สะอาด
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ clean (physically or morally), immaculate, spotless, pure, untainted
Câu hỏi thường gặp
สะอาด nghĩa là gì?
สะอาด (tính từ) nghĩa là sạch sẽ, sạch.
สะอาด đọc thế nào?
สะอาด đọc là sà-àat (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-at; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), àat (thanh thấp).