TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สกุลย่อย

sà-gun-yɔ̂iRTGS sa-kun-yoi /sa˨˩.kun˧.jɔj˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoกุนgunthanh trungphụ âm trungย็่อยyɔ̂ithanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สกุลย่อย nghĩa là phân chi.

Nghĩa của สกุลย่อย

Danh từ

  1. Phân chi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subgenus

Câu hỏi thường gặp

สกุลย่อย nghĩa là gì?

สกุลย่อย (danh từ) nghĩa là phân chi.

สกุลย่อย đọc thế nào?

สกุลย่อย đọc là sà-gun-yɔ̂i (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-kun-yoi; 3 âm tiết: sà (thanh thấp), gun (thanh trung), yɔ̂i (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.