สถานีงาน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สถานีงาน nghĩa là trạm làm việc.
Nghĩa của สถานีงาน
Danh từ
- Trạm làm việc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ workstation
Câu hỏi thường gặp
สถานีงาน nghĩa là gì?
สถานีงาน (danh từ) nghĩa là trạm làm việc.
สถานีงาน đọc thế nào?
สถานีงาน đọc là sà-tǎa-nii-ngaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-tha-ni-ngan; 4 âm tiết: sà (thanh thấp), tǎa (thanh lên), nii (thanh trung), ngaan (thanh trung).