TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สถานีงาน

sà-tǎa-nii-ngaanRTGS sa-tha-ni-ngan /sa˨˩.tʰaː˩˩˦.niː˧.ŋaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoถาtǎathanh lênphụ âm caoนีniithanh trungphụ âm thấpงานngaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สถานีงาน nghĩa là trạm làm việc.

Nghĩa của สถานีงาน

Danh từ

  1. Trạm làm việc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ workstation

Câu hỏi thường gặp

สถานีงาน nghĩa là gì?

สถานีงาน (danh từ) nghĩa là trạm làm việc.

สถานีงาน đọc thế nào?

สถานีงาน đọc là sà-tǎa-nii-ngaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-tha-ni-ngan; 4 âm tiết: sà (thanh thấp), tǎa (thanh lên), nii (thanh trung), ngaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.