สวีเดน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สวีเดน nghĩa là thụy điển.
Nghĩa của สวีเดน
Danh từ riêng
- Thụy Điển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Sweden (a country in Scandinavia in Northern Europe)
Câu hỏi thường gặp
สวีเดน nghĩa là gì?
สวีเดน (danh từ riêng) nghĩa là thụy điển.
สวีเดน đọc thế nào?
สวีเดน đọc là sà-wii-den (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-wi-den; 3 âm tiết: sà (thanh thấp), wii (thanh trung), den (thanh trung).