TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สวีเดน

tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sà-wii-denRTGS sa-wi-den /sa˨˩.wiː˧.den˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoวีwiithanh trungphụ âm thấpเด็นdenthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สวีเดน nghĩa là thụy điển.

Nghĩa của สวีเดน

Danh từ riêng

  1. Thụy Điển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Sweden (a country in Scandinavia in Northern Europe)

Câu hỏi thường gặp

สวีเดน nghĩa là gì?

สวีเดน (danh từ riêng) nghĩa là thụy điển.

สวีเดน đọc thế nào?

สวีเดน đọc là sà-wii-den (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-wi-den; 3 âm tiết: sà (thanh thấp), wii (thanh trung), den (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.