สถานี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สถานี nghĩa là nhà ga, bến, nhà ga hành khách, bến tàu hỏa.
Nghĩa của สถานี
Danh từ
- Nhà ga, bến, trạm, ga.
- Nhà ga hành khách, bến tàu hỏa.
Từ ghép có สถานี
- สถานีงาน — Trạm làm việc.
- สถานีตำรวจ — Đồn cảnh sát, đồn công an.
- สถานีวิทยุ — Đài phát thanh.
- สถานีอวกาศ — Trạm không gian, trạm vũ trụ.
- สถานีดับเพลิง — Trạm cứu hỏa.
Câu ví dụ với สถานี
- ไปสถานีรถไฟยังไง Làm thế nào tôi có thể đi đến ga xe lửa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13139687
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ topic; subject; theme; issue; point; station: base, stopping place; position (of a ship whilst in a procession, formation, etc.)
Câu hỏi thường gặp
สถานี nghĩa là gì?
สถานี (danh từ) nghĩa là nhà ga, bến, nhà ga hành khách, bến tàu hỏa.
สถานี đọc thế nào?
สถานี đọc là sà-tǎa-nii (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-tha-ni; 3 âm tiết: sà (thanh thấp), tǎa (thanh lên), nii (thanh trung).