TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สถานีวิทยุ

sà-tǎa-nii-wít-tá-yúRTGS sa-tha-ni-wit-tha-yu /sa˨˩.tʰaː˩˩˦.niː˧.wit̚˦˥.tʰa˦˥.juʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoถาtǎathanh lênphụ âm caoนีniithanh trungphụ âm thấpวิดwítthanh caophụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpยุyúthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สถานีวิทยุ nghĩa là đài phát thanh.

Nghĩa của สถานีวิทยุ

Danh từ

  1. Đài phát thanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ radio station

Câu hỏi thường gặp

สถานีวิทยุ nghĩa là gì?

สถานีวิทยุ (danh từ) nghĩa là đài phát thanh.

สถานีวิทยุ đọc thế nào?

สถานีวิทยุ đọc là sà-tǎa-nii-wít-tá-yú (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-tha-ni-wit-tha-yu; 6 âm tiết: sà (thanh thấp), tǎa (thanh lên), nii (thanh trung), wít (thanh cao), tá (thanh cao), yú (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.