TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สัญชาติ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sǎn-châatRTGS san-chat /san˩˩˦.t͡ɕʰaːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สันsǎnthanh lênphụ âm caoชาดchâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สัญชาติ nghĩa là quốc tịch.

Nghĩa của สัญชาติ

Danh từ

  1. Quốc tịch.
    • คุณสัญชาติอะไรBạn có quốc tịch nào?
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ birth, nativity; happening, emergence, occurrence.; nature; trait; character; characteristic; personality.; subjection: the state of being a subject (of a certain country, state, etc).; nationality.

Câu hỏi thường gặp

สัญชาติ nghĩa là gì?

สัญชาติ (danh từ) nghĩa là quốc tịch.

สัญชาติ đọc thế nào?

สัญชาติ đọc là sǎn-châat (phiên âm có dấu thanh), RTGS san-chat; 2 âm tiết: sǎn (thanh lên), châat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.