TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สหราชอาณาจักร

tên riêng
sà-hà-râat-chá-aa-naa-jàkRTGS sa-ha-rat-cha-a-na-chak /sa˨˩.ha˨˩.raːt̚˥˩.t͡ɕʰa˦˥.ʔaː˧.naː˧.t͡ɕak̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoหะhàthanh thấpphụ âm caoราดrâatthanh xuốngphụ âm thấpชะcháthanh caophụ âm thấpอาaathanh trungphụ âm trungนาnaathanh trungphụ âm thấpจักjàkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สหราชอาณาจักร nghĩa là vương quốc anh, anh quốc.

Nghĩa của สหราชอาณาจักร

Danh từ riêng

  1. Vương quốc Anh, Anh Quốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ any united kingdom
  • Danh từ riêng United Kingdom (a kingdom and country in Northern Europe)

Câu hỏi thường gặp

สหราชอาณาจักร nghĩa là gì?

สหราชอาณาจักร (danh từ riêng) nghĩa là vương quốc anh, anh quốc.

สหราชอาณาจักร đọc thế nào?

สหราชอาณาจักร đọc là sà-hà-râat-chá-aa-naa-jàk (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-ha-rat-cha-a-na-chak; 7 âm tiết: sà (thanh thấp), hà (thanh thấp), râat (thanh xuống), chá (thanh cao), aa (thanh trung), naa (thanh trung), jàk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.