TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สวมใส่

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sǔuam-sàiRTGS suam-sai /sua̯m˩˩˦.saj˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สวมsǔuamthanh lênphụ âm caoไส่sàithanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การสวมใส่ (thêm การ/ความ phía trước)

สวมใส่ nghĩa là mặc, đeo.

Nghĩa của สวมใส่

Động từ

  1. Mặc, đeo, đi, mang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to wear (clothes)

Câu hỏi thường gặp

สวมใส่ nghĩa là gì?

สวมใส่ (động từ) nghĩa là mặc, đeo.

สวมใส่ đọc thế nào?

สวมใส่ đọc là sǔuam-sài (phiên âm có dấu thanh), RTGS suam-sai; 2 âm tiết: sǔuam (thanh lên), sài (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.