สสาร
sà-sǎanRTGS sa-san
/sa˨˩.saːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
สะsàthanh thấpphụ âm caoสานsǎanthanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สสาร nghĩa là vật chất.
Nghĩa của สสาร
Danh từ
- Vật chất.
Từ ghép có สสาร
- ปฏิสสาร — Phản vật chất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ matter; substance
Câu hỏi thường gặp
สสาร nghĩa là gì?
สสาร (danh từ) nghĩa là vật chất.
สสาร đọc thế nào?
สสาร đọc là sà-sǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-san; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), sǎan (thanh lên).