TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สสาร

sà-sǎanRTGS sa-san /sa˨˩.saːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoสานsǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สสาร nghĩa là vật chất.

Nghĩa của สสาร

Danh từ

  1. Vật chất.

Từ ghép có สสาร

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ matter; substance

Câu hỏi thường gặp

สสาร nghĩa là gì?

สสาร (danh từ) nghĩa là vật chất.

สสาร đọc thế nào?

สสาร đọc là sà-sǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-san; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), sǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.