TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สหรัฐฯ

tên riêng
sà-hà-rátRTGS sa-ha-rat /sa˨˩.ha˨˩.rat̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoหะhàthanh thấpphụ âm caoรัดrátthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สหรัฐฯ nghĩa là hoa kỳ, nước mỹ.

Nghĩa của สหรัฐฯ

Danh từ riêng

  1. Hoa Kỳ, nước Mỹ, Mỹ Quốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng United States (a country in North America)

Câu hỏi thường gặp

สหรัฐฯ nghĩa là gì?

สหรัฐฯ (danh từ riêng) nghĩa là hoa kỳ, nước mỹ.

สหรัฐฯ đọc thế nào?

สหรัฐฯ đọc là sà-hà-rát (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-ha-rat; 3 âm tiết: sà (thanh thấp), hà (thanh thấp), rát (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.