TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สงครามจิตวิทยา

sǒng-kraam-jìt-dtà-wít-tá-yaaRTGS song-khram-chit-ta-wit-tha-ya /soŋ˩˩˦.kʰraːm˧.t͡ɕit̚˨˩.ta˨˩.wit̚˦˥.tʰa˦˥.jaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สงsǒngthanh lênphụ âm caoคฺรามkraamthanh trungphụ âm thấpจิดjìtthanh thấpphụ âm trungตะdtàthanh thấpphụ âm trungวิดwítthanh caophụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpยาyaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สงครามจิตวิทยา nghĩa là chiến tranh tâm lý.

Nghĩa của สงครามจิตวิทยา

Danh từ

  1. Chiến tranh tâm lý.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ psychological warfare.

Câu hỏi thường gặp

สงครามจิตวิทยา nghĩa là gì?

สงครามจิตวิทยา (danh từ) nghĩa là chiến tranh tâm lý.

สงครามจิตวิทยา đọc thế nào?

สงครามจิตวิทยา đọc là sǒng-kraam-jìt-dtà-wít-tá-yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS song-khram-chit-ta-wit-tha-ya; 7 âm tiết: sǒng (thanh lên), kraam (thanh trung), jìt (thanh thấp), dtà (thanh thấp), wít (thanh cao), tá (thanh cao), yaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.