สรีรวิทยา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สรีรวิทยา nghĩa là sinh lý học.
Nghĩa của สรีรวิทยา
Danh từ
- Sinh lý học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ physiology.
Câu hỏi thường gặp
สรีรวิทยา nghĩa là gì?
สรีรวิทยา (danh từ) nghĩa là sinh lý học.
สรีรวิทยา đọc thế nào?
สรีรวิทยา đọc là sà-rii-rá-wít-tá-yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-ri-ra-wit-tha-ya; 6 âm tiết: sà (thanh thấp), rii (thanh trung), rá (thanh cao), wít (thanh cao), tá (thanh cao), yaa (thanh trung).