TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สรีรวิทยา

sà-rii-rá-wít-tá-yaaRTGS sa-ri-ra-wit-tha-ya /sa˨˩.riː˧.ra˦˥.wit̚˦˥.tʰa˦˥.jaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoรีriithanh trungphụ âm thấpระráthanh caophụ âm thấpวิดwítthanh caophụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpยาyaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สรีรวิทยา nghĩa là sinh lý học.

Nghĩa của สรีรวิทยา

Danh từ

  1. Sinh lý học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ physiology.

Câu hỏi thường gặp

สรีรวิทยา nghĩa là gì?

สรีรวิทยา (danh từ) nghĩa là sinh lý học.

สรีรวิทยา đọc thế nào?

สรีรวิทยา đọc là sà-rii-rá-wít-tá-yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-ri-ra-wit-tha-ya; 6 âm tiết: sà (thanh thấp), rii (thanh trung), rá (thanh cao), wít (thanh cao), tá (thanh cao), yaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.