TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สหพันธรัฐ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sà-hà-pan-tá-rátRTGS sa-ha-phan-tha-rat /sa˨˩.ha˨˩.pʰan˧.tʰa˦˥.rat̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoหะhàthanh thấpphụ âm caoพันpanthanh trungphụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpรัดrátthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สหพันธรัฐ nghĩa là liên bang.

Nghĩa của สหพันธรัฐ

Danh từ

  1. Liên bang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ federation.

Câu hỏi thường gặp

สหพันธรัฐ nghĩa là gì?

สหพันธรัฐ (danh từ) nghĩa là liên bang.

สหพันธรัฐ đọc thế nào?

สหพันธรัฐ đọc là sà-hà-pan-tá-rát (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-ha-phan-tha-rat; 5 âm tiết: sà (thanh thấp), hà (thanh thấp), pan (thanh trung), tá (thanh cao), rát (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.