สงครามตัวแทน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สงครามตัวแทน nghĩa là chiến tranh ủy nhiệm.
Nghĩa của สงครามตัวแทน
Danh từ
- Chiến tranh ủy nhiệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ proxy war.
Câu hỏi thường gặp
สงครามตัวแทน nghĩa là gì?
สงครามตัวแทน (danh từ) nghĩa là chiến tranh ủy nhiệm.
สงครามตัวแทน đọc thế nào?
สงครามตัวแทน đọc là sǒng-kraam-dtuua-tɛɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS song-khram-tua-thaen; 4 âm tiết: sǒng (thanh lên), kraam (thanh trung), dtuua (thanh trung), tɛɛn (thanh trung).