TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สงครามตัวแทน

sǒng-kraam-dtuua-tɛɛnRTGS song-khram-tua-thaen /soŋ˩˩˦.kʰraːm˧.tua̯˧.tʰɛːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สงsǒngthanh lênphụ âm caoคฺรามkraamthanh trungphụ âm thấpตัวdtuuathanh trungphụ âm trungแทนtɛɛnthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สงครามตัวแทน nghĩa là chiến tranh ủy nhiệm.

Nghĩa của สงครามตัวแทน

Danh từ

  1. Chiến tranh ủy nhiệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ proxy war.

Câu hỏi thường gặp

สงครามตัวแทน nghĩa là gì?

สงครามตัวแทน (danh từ) nghĩa là chiến tranh ủy nhiệm.

สงครามตัวแทน đọc thế nào?

สงครามตัวแทน đọc là sǒng-kraam-dtuua-tɛɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS song-khram-tua-thaen; 4 âm tiết: sǒng (thanh lên), kraam (thanh trung), dtuua (thanh trung), tɛɛn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.