Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สมการเคมี nghĩa là hợp chất.
Nghĩa của สมการเคมี
Danh từ
Hợp chất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ chemical compound
Câu hỏi thường gặp
สมการเคมี nghĩa là gì?
สมการเคมี (danh từ) nghĩa là hợp chất.
สมการเคมี đọc thế nào?
สมการเคมี đọc là sà-má-gaan-kee-mii (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-ma-kan-khe-mi; 5 âm tiết: sà (thanh thấp), má (thanh cao), gaan (thanh trung), kee (thanh trung), mii (thanh trung).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.